Hệ Thống Đánh Giá Xếp Hạng: Rank, Điểm Uy Tín, Xu và Phí Dư
I. KINH NGHIỆM - BẰNG CẤP
A. Mức Rank Khởi Đầu:
- Điểm Sàn (Base Rank): Dựa trên Bằng cấp/Chứng chỉ (Cố định).
- Điểm Thưởng (Bonus Rank): Dựa trên Kinh nghiệm thực tế (Cộng dồn qua từng lớp).
1. Bảng quy đổi Điểm Sàn (Trình độ - Phần cứng):
| Trình độ (Bằng cấp) | Mức Rank | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sinh viên: Chưa có kinh nghiệm thực tế. |
Rank 1 | Mức khởi điểm cơ bản. |
| Sinh viên/Giáo viên có ít nhất 1 trong 4: - Bằng HSG, Olympic... - Có bằng Sư phạm. - Chứng chỉ chuyên môn (IELTS 6.5+, TOEIC 750+, HSK4+...). |
Rank 2 | Có nền tảng kiến thức tốt, có kỹ năng sư phạm. |
| Giáo viên đứng lớp / Giáo viên trung tâm / Giáo viên tự do 30+ tuổi / Profile ưu tú. | Rank 3 | Kinh nghiệm thực chiến dày dặn. |
Kinh Nghiệm Tự Khai (Chưa kiểm chứng):
- Dạy 1-2 lớp / Dạy < 2 năm: Giữ nguyên Rank
- Dạy 3+ lớp / Dạy > 2 năm: +0.5 Rank
2. Phân Cấp Rank Tổng Thể (4 Cấp Bậc):
| Chỉ số Rank | Phân hạng | Đặc điểm |
|---|---|---|
| 1 - 3 | Tập sự | Gia sư mới, đang tích lũy kinh nghiệm. |
| 4 - 6 | Chuyên nghiệp | Kỹ năng tốt, có kết quả dạy học ổn định. |
| 7 - 8 | Chuyên gia | Ưu tiên các lớp VIP, ôn thi chuyên, lớp khó. |
| 9 - 10 | Bậc thầy | Đối tác chiến lược, chuyên gia đào tạo/cố vấn. |
II. ĐIỂM UY TÍN & CỐNG HIẾN (CREDIT SCORE)
Điểm khởi đầu: 300 điểm (Mức "Khá").
1. Chấm điểm Hồ sơ đầu vào:
| Tiêu chí | Điểm cộng/trừ | Trạng thái hồ sơ |
|---|---|---|
| Ảnh thẻ (3x4 chuẩn, chuyên nghiệp) | +50 | Chỉn chu, nghiêm túc |
| Ảnh CCCD (Rõ ràng, không tẩy xóa/che) | +50 | Minh bạch, tin cậy |
| Ưu điểm/Bằng cấp (Viết hay, đúng chính tả) | +50 | Chuyên nghiệp |
| Hồ sơ điền sơ sài / Ảnh mờ, che xóa | -50 đến -100 | Thiếu nghiêm túc |
2. Điểm cống hiến Cộng đồng:
| Hành động | Số điểm cộng | Giới hạn |
|---|---|---|
| Đánh giá 5 sao Google Maps/Fanpage | +30 | Tối đa 2 lần |
| Comment tích cực/Bảo vệ trung tâm trên FB | +50 | Mỗi bài đăng |
| Giới thiệu 1 gia sư mới / 1 lớp mới | +50 | Không giới hạn |
III. BẢN ĐỒ THĂNG HẠNG (TIER ROADMAP)
| Điểm Uy tín | Phân hạng | Đặc quyền nổi bật |
|---|---|---|
| 0 - 300 | 🥉 ĐỒNG | Hạn chế giao lớp. Có nguy cơ khóa tài khoản. |
| 301 - 800 | 🥈 BẠC | Nhận lớp bình thường. (Mức chuẩn). |
| 801 - 2.000 | 🥇 VÀNG | Giảm 2% phí. Thưởng 50 xu. Ưu tiên lớp VIP. (+3 GS mới) |
| 2.001 - 5.000 | 💎 KIM CƯƠNG | Giảm 5% phí. Thưởng 100 xu. Quyền "Bảo lãnh". (+10 GS mới) |
| > 5.000 | 👑 HUYỀN THOẠI | Giảm 10% phí vĩnh viễn. Quà tặng đặc biệt. (+30 GS mới) |
IV. HUÂN CHƯƠNG "THỦ LĨNH MẠNG LƯỚI"
| Huân chương | Điều kiện | Đặc quyền vĩnh viễn |
|---|---|---|
| 🥉 Sứ giả Kết nối | Giới thiệu 3 gia sư mới | Tặng 50 Xu vào tài khoản. |
| 🥈 Cánh tay nối dài | Giới thiệu 10 gia sư mới | Chiết khấu vĩnh viễn 2% + Tặng 100 xu. |
| 🥈 Thủ lĩnh Cộng đồng | Giới thiệu 25 gia sư mới | Chiết khấu vĩnh viễn 3% + Tặng 150 xu. |
| 🥇 Đại sứ Kim cương | Giới thiệu 50 gia sư mới | Chiết khấu vĩnh viễn 5% + Tặng 200 xu + Ưu tiên Top 1. |
| 👑 Huyền thoại Hệ thống | Giới thiệu 200 gia sư mới | Chiết khấu vĩnh viễn 10% + Tặng 500 xu + Đối tác chiến lược. |